[kanji] Chữ Hán tự : GIA 茄

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
GIA TỬ,TÝ
GIA TỬ,TÝ cà;cà tím
XÍCH GIA TỬ,TÝ Cây cà chua; cà chua
ĐƯỜNG GIA TỬ,TÝ bí (thực vật)
848 Lượt xem