[kanji] Chữ Hán tự: giao 嘱

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
託する CHÚC THÁC giao phó
CHÚC THÁC sự giao phó; giao phó; sự tạm thời
望する CHÚC VỌNG kỳ vọng; hy vọng
CHÚC VỌNG sự kỳ vọng; sự hy vọng; kỳ vọng; hy vọng
する ỦY CHÚC dặn dò; ủy thác; ủy quyền
ỦY CHÚC sự dặn dò; sự ủy thác
645 Lượt xem