[kanji] Chữ Hán tự : HÀ 苛

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
める bắt nạt; ăn hiếp
sự bắt nạt
々する sốt ruột; nóng ruột
sự sốt ruột; sự nóng ruột; tức giận; khó chịu
sốt ruột; nóng ruột
748 Lượt xem