[kanji] Chữ Hán tự : HÀNH 茎

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HÀNH cọng; cuống
ÂM HÀNH dương vật
CẦU HÀNH củ hành; cây hành; hành
XỈ HÀNH lợi;nướu
KHỐI HÀNH thân củ; củ
地下 ĐỊA HẠ HÀNH thân rễ
長いの有る TRƯỜNG,TRƯỢNG HÀNH HỮU có cuống dài
694 Lượt xem