[kanji] Chữ Hán tự: HÀO 壕

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HÀO hầm hố
防空 PHÒNG KHÔNG,KHỐNG HÀO hầm trú ẩn
地下 ĐỊA HẠ HÀO hầm
643 Lượt xem