[kanji] Chữ Hán tự: HẦU 侯

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
爵夫人 HẦU TƯỚC PHU NHÂN Nữ hầu tước; hầu tước phu nhân
HẦU TƯỚC hầu tước
HẦU QUỐC Lãnh địa của hoàng thân; hầu quốc
HẦU hầu;hầu tước
VƯƠNG HẦU vương hầu; quí tộc
CÔNG HẦU công hầu
CHƯ HẦU hoàng tử; hoàng thân; thái tử; nhà quý tộc; vua chúa
PHIÊN HẦU phiên hầu
986 Lượt xem