[kanji] Chữ Hán tự : HIẾN 憲

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HIẾN CHƯƠNG hiến chương
法と法令 HIẾN PHÁP PHÁP LỆNH hiến lệnh
HIẾN PHÁP hiến pháp
HIẾN CHÍNH,CHÁNH chính trị dựa theo hiến pháp; chính trị lập hiến
HIẾN BINH hiến binh;kiểm soát quân sự
TRIỀU,TRIỆU HIẾN hiến pháp
CẢI HIẾN sự sửa đổi hiến pháp; sửa hiến pháp; sửa đổi hiến pháp
QUAN HIẾN quyền lực; uy quyền; uy lực
VI HIẾN sự vi phạm hiến pháp
政治 LẬP HIẾN CHÍNH,CHÁNH TRI chính trị lập hiến
政体 LẬP HIẾN CHÍNH,CHÁNH THỂ chính thể lập hiến
君主政 LẬP HIẾN QUÂN CHỦ,TRÚ CHÍNH,CHÁNH chính trị quân chủ lập hiến
LẬP HIẾN lập hiến
国際連合 QUỐC TẾ LIÊN HỢP HIẾN CHƯƠNG hiến chương liên hiệp quốc
618 Lượt xem