[kanji] Chữ Hán tự : HOẢNG 慌

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
て者 HOẢNG GIẢ người đãng trí; người mau quên
てる HOẢNG trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống; bối rối
ただしい HOẢNG bận rộn; bận tối mắt tối mũi; bận túi bụi; bất ổn; không ổn định; không yên ổn
KHỦNG HOẢNG khủng hoảng; sự kinh hoàng; sự thất kinh; sự khiếp đảm; sự rụng rời;
ĐẠI HOẢNG sự vô cùng lúng túng
631 Lượt xem