[kanji] Chữ Hán tự: HƯ 嘘

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
bịa chuyện;lời nói dối; sự dối trá; sự giả dối;sự không hợp lý;xạo
を言う HƯ NGÔN nói dóc;nói dối;nói láo
をつく nói phách
つき kẻ nói dối; kẻ nói láo; loại bốc phét; loại ba hoa; kẻ nói phét;nói dối; nói láo; nói điêu; bốc phét; nói phét; ba hoa;xảo quyệt
782 Lượt xem