[kanji] Chữ Hán tự: HUNG 凶

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HUNG HÀNH,HÀNG tội ác; bạo lực; hành động điên rồ; hành vi tàn ác
HUNG ÁC hung ác; tàn bạo; tàn ác; hung bạo; tàn ác khủng khiếp; độc ác; dã man;sự hung ác; sự tàn bạo; sự hung bạo; tội ác chết người; tội ác tàn bạo; tội ác dã man; tội ác ghê gớm
HUNG KHÍ vũ khí nguy hiểm; hung khí
HUNG TÁC sự mất mùa; mất mùa
CÁT HUNG sự hung cát; hung cát; lành dữ; điềm lành điềm dữ
NGUYÊN HUNG Đầu sỏ; trùm sò; trùm; nguồn gốc; căn nguyên
657 Lượt xem