[kanji] Chữ Hán tự : HUY 輝

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HUY ĐỘ độ sáng; độ chói; sự sáng ngời; sự rực rỡ; sáng ngời; rực rỡ
HUY chói;le lói;nhấp nhoáng;óng ánh;sáng;sáng choang;tỏa sáng; chiếu lấp lánh
かしい HUY mượt;rạng rỡ;rực rỡ; huy hoàng;sáng láng;sáng ngời
かし HUY huy hoàng
ÁI HUY Aihui; Ái Huy
ある QUANG HUY bóng lộn
QUANG HUY sự huy hoàng; sự tráng lệ; sự lộng lẫy; huy hoàng; tráng lệ; lộng lẫy
光り QUANG HUY tỏa sáng; sáng lấp lánh
黒く HẮC HUY láy;lay láy
きらきら HUY chói lọi
1389 Lượt xem