[kanji] Chữ Hán tự: KHÁI 咳

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
KHÁI DƯỢC thuốc ho
をする KHÁI hắng giọng;ho
き込む KHÁI VÀO ho liên miên
が出る KHÁI XUẤT ho
KHÁI bệnh ho;sự ho
CAN,CÀN,KIỀN KHÁI ho khan
百日 BÁCH NHẬT KHÁI Chứng ho gà; ho gà
621 Lượt xem