[kanji] Chữ Hán tự: KHẨN 墾

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
KHẨN ĐIỀN ruộng lúa mới
KHAI KHẨN ĐỊA đất khai khẩn; đất khai hoang
する KHAI KHẨN khai khẩn; khai hoang
KHAI KHẨN sự khai khẩn; khai khẩn; khai hoang; sự khai hoang
828 Lượt xem