[kanji] Chữ Hán tự: KHIẾU 叫

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
KHIẾU gào;hét;hò;hô hào;hú;kêu gào;kêu gọi; kêu; gọi;kêu la;kêu lên; hét lên;la;la hét;la hò;la lối;rên la;thét;tru tréo
び声 KHIẾU THANH tiếng kêu;tiếng la
KHIẾU sự kêu lên; sự hét lên
する TUYỆT KHIẾU hò hét; kêu thét
TUYỆT KHIẾU tiếng thét; tiếng kêu hét; tiếng hò hét
改革を CẢI CÁCH KHIẾU kêu gọi cải cách
大声で ĐẠI THANH KHIẾU hò hét
大きい声で ĐẠI THANH KHIẾU gào thét
616 Lượt xem