[kanji] Chữ Hán tự: KIỆM 倹

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
約する KIỆM ƯỚC tiết kiệm
KIỆM ƯỚC sự tiết kiệm;tiết kiệm; kinh tế
KIỆM kinh tế; tiết kiệm
TIẾT KIỆM sự tiết kiệm
CẦN KIỆM sự cần kiệm; cần kiệm; tiết kiệm
1022 Lượt xem