[kanji] Chữ Hán tự: LỊCH 暦

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
LỊCH niên lịch; niên giám; lịch
DƯƠNG LỊCH dương lịch
の元旦 ÂM LỊCH NGUYÊN ĐÁN tết Âm lịch
HOÀN LỊCH hoa giáp;sinh nhật 60 tuổi;sự lên lão; thọ
西紀元 TÂY LỊCH KỶ NGUYÊN Sau Công nguyên
西の元旦 TÂY LỊCH NGUYÊN ĐÁN tết Dương lịch;tết Tây
西 TÂY LỊCH kỷ nguyên Thiên chúa; tây lịch; dương lịch
HOA LỊCH lịch theo thời gian hoa nở để tính mùa
CỰU LỊCH âm lịch
太陽 THÁI DƯƠNG LỊCH lịch mặt trời
992 Lượt xem