[kanji] Chữ Hán tự : LIÊU 寮

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
 PHÍ tiền nhà ở cư xá
LIÊU SINH học sinh nội trú;nội trú
LIÊU ký túc sinh viên; nhà ở của công nhân;ký túc xá
LIÊU TRƯỜNG,TRƯỢNG người đứng đầu ký túc xá
費する LIÊU PHÍ xài phí
学生 HỌC SINH LIÊU ký túc xá
社員 XÃ VIÊN LIÊU cư xá nhân viên;nhà ở tập thể dành cho nhân viên công ty
独身 ĐỘC THÂN LIÊU nhà tập thể cho người độc thân
714 Lượt xem