[kanji] Chữ Hán tự : LÝ 履

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
行日 LÝ HÀNH,HÀNG NHẬT ngày thực hiện nghĩa vụ
行する LÝ HÀNH,HÀNG áp dụng
LÝ HÀNH,HÀNG sự thực hiện; sự thi hành; sự thực thi
LÝ VẬT giày dép
歴書 LÝ LỊCH THƯ bản lý lịch
LÝ LỊCH lịch sử; dữ kiện;lý lịch
đi (giày, tất); xỏ (giầy, tất)
き物 LÝ VẬT giày dép
き古し LÝ CỔ sự cũ rách
THẢO LÝ dép bằng cỏ
行の契約 VỊ,MÙI LÝ HÀNH,HÀNG KHẾ,KHIẾT ƯỚC hợp đồng chưa thực hiện
麻裏草 MA LÝ THẢO LÝ Giày vải gai
697 Lượt xem