[kanji] Chữ Hán tự : MANG 忙

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
しい MANG bận;bận rộn;bề bộn;bộn;bộn rộn;chộn rộn;đa đoan;mắc bận;rộn
PHỒN MANG bận rộn;sự bận rộn
PHIỀN MANG bận rộn;sự bận rộn
ĐA MANG rất bận; bận rộn
仕事がしい SĨ,SỸ SỰ MANG bận việc;dở việc
1839 Lượt xem