[kanji] Chữ Hán tự : MẬT 蜜

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
MẬT xxx sáp ong
MẬT PHONG ong mật
MẬT CAM quýt; quả quýt
PHONG MẬT mật ong
花の HOA MẬT mật hoa
波羅 BA LA MẬT đường vào Niết bàn
751 Lượt xem