[kanji] Chữ Hán tự : MÔI 苺

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
MÔI dâu tây; quả dâu tây; cây dâu tây
HẮC MÔI cây mâm xôi; quả mâm xôi; mâm xôi
MỘC MÔI cây dâu rừng; dâu rừng
676 Lượt xem