[kanji] Chữ Hán tự: NGHI 疑

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
NGHI NGỤC vụ hối lộ; vụ bê bối; bê bối
惑を持つ NGHI HOẶC TRÌ nghi hoặc
NGHI HOẶC sự nghi hoặc; sự hoài nghi; sự nghi ngờ; nghi hoặc; hoài nghi; nghi ngờ;thắc mắc
NGHI TÂM sự nghi ngờ; nghi ngờ
問符 NGHI VẤN PHÙ dấu chấm hỏi;dấu hỏi
問代名詞 NGHI VẤN ĐẠI DANH TỪ đại từ nghi vấn
NGHI VẤN sự nghi vấn; sự hoài nghi; câu hỏi; nghi vấn; hoài nghi; nghi ngờ
わしい NGHI khả nghi;nghi ngờ; đáng ngờ; đáng nghi; đáng nghi ngờ
NGHI hiềm;hồ nghi;nghi ngờ; thắc mắc
NGHI sự nghi ngờ
応答 CHẤT NGHI ỨNG ĐÁP giải đáp câu hỏi
HIỀM NGHI sự hiềm nghi; sự nghi kỵ; sự nghi ngờ
HOÀI NGHI TÂM Tính đa nghi; sự nghi ngờ
主義者 HOÀI NGHI CHỦ,TRÚ NGHĨA GIẢ Người theo chủ nghĩa hoài nghi; người đa nghi
主義 HOÀI NGHI CHỦ,TRÚ NGHĨA Chủ nghĩa hoài nghi; chủ nghĩa nghi ngờ
HOÀI NGHI hoài nghi; nghi ngờ; nghi vấn
UNG,DONG NGHI GIẢ người khả nghi; người bị tình nghi
半信半 BÁN TÍN BÁN NGHI bán tín bán nghi

 

1091 Lượt xem