[kanji] Chữ Hán tự : NHUNG, NHŨNG 茸

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
NHUNG,NHŨNG VÂN cột mây hình nấm; đám mây hình nấm; cụm mây hình nấm
NHUNG,NHŨNG nấm
TỴ NHUNG,NHŨNG hạch sưng trong mũi; u sưng trong mũi; polip mũi
821 Lượt xem