[kanji] Chữ Hán tự: NỖ 努

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
力家 NỖ LỰC GIA người làm việc chăm chỉ
力する NỖ LỰC chịu khó;cố công;cố gắng;gắng;làm lụng;nỗ lực;ra sức;ráng sức
NỖ LỰC chí tâm;nỗ lực;sự nỗ lực
める NỖ cố gắng; nỗ lực;đóng vai;phục vụ; đảm nhiệm một vị trí; làm việc (cho ai đó hoặc dưới quyền ai đó)
めて NỖ làm việc chăm chỉ quá!;nỗ lực; cố gắng hết sức; hết khả năng
961 Lượt xem