[kanji] Chữ Hán tự: NÔ 奴

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
隷制度 NÔ LỆ CHẾ ĐỘ chế độ nô lệ
NÔ LỆ nô lệ; người hầu
NÔ TÌ Nàng hầu; nữ tỳ
gã ấy; thằng ấy; thằng cha
NỮ NÔ LỆ nô tỳ
HUNG NÔ Hung Nô
KỲ,KÝ,KI NÔ người đó; anh chàng đó; gã đó; người đồng nghiệp đó
NÔNG NÔ nông nô
BỈ NÔ anh ta; cô ta; thằng cha ấy; tên ấy; thằng ấy; gã ấy; mụ ấy; lão ấy
売国 MẠI QUỐC NÔ kẻ bán nước
臭い XÚ NÔ thằng cha đáng ngờ
守銭 THỦ TIỀN NÔ nô lệ giữ của; thần giữ của
うちの nhà tôi; vợ tôi; bà xã của tôi; phu nhân; vị hôn thê
1394 Lượt xem