[kanji] Chữ Hán tự :PHÀM 帆

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
PHÀM TẨU việc đi thuyền
PHÀM THUYỀN thuyền buồm
PHÀM TRỤ cột buồm
布を上げる PHÀM BỐ THƯỢNG kéo buồm
PHÀM BỐ buồm;cánh buồm
PHÀM thuyền buồm
する XUẤT PHÀM đi thuyền; khởi hành bằng thuyền
XUẤT PHÀM sự đi thuyền; sự khởi hành bằng thuyền; đi thuyền; khởi hành bằng thuyền
709 Lượt xem