[kanji] Chữ Hán tự: PHẪU 剖

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
PHẪU sự phân tách; sự chia ra
GIẢI PHẪU HỌC giải phẫu học; khoa giải phẫu
GIẢI PHẪU sự giải phẫu; việc giải phẫu
生体解 SINH THỂ GIẢI PHẪU sự giải phẫu; sự mổ xẻ động vật sống
667 Lượt xem