[kanji] Chữ Hán tự : PHƯƠNG 芳

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
PHƯƠNG HƯƠNG nước hoa
PHƯƠNG KỶ tuổi bẻ gãy sừng trâu; tuổi dậy thì
名録 PHƯƠNG DANH LỤC sách dùng cho khách du lịch
PHƯƠNG DANH danh thơm; danh tiếng tốt
しい PHƯƠNG thơm
来客名録 LAI KHÁCH PHƯƠNG DANH LỤC số ghi của khách
798 Lượt xem