[kanji] Chữ Hán tự : PHƯƠNG 妨

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
害する PHƯƠNG HẠI phương hại; cản trở
PHƯƠNG HẠI sự phương hại; sự cản trở
げる PHƯƠNG gàn;gây trở ngại; ảnh hưởng
679 Lượt xem