[kanji] Chữ Hán tự : SỦNG 寵

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
SỦNG THẦN sủng thần; triều thần được sủng ái
SỦNG ÁI sự sủng ái
SỦNG HẠNH sự trọng đãi
SỦNG CƠ vợ yêu; thiếp yêu
SỦNG NHI con yêu; đứa con được yêu chiều
764 Lượt xem