[kanji] Chữ Hán tự : SÙNG 崇

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
SÙNG CAO sự tối cao; sự cao nhất;tối cao; cao nhất
SÙNG KÍNH sự sùng kính; sự tôn kính
拝する SÙNG BÀI sùng bái
SÙNG BÀI sự sùng bái; sùng bái
祖先 TỔ TIÊN SÙNG BÀI sự thờ cúng tổ tiên
天皇 THIÊN HOÀNG SÙNG BÀI sự tôn sùng hoàng đế
718 Lượt xem