[kanji] Chữ Hán tự: TÁ 卸

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
し売り物価 TÁ MẠI VẬT GIÁ giá bán buôn
し商 TÁ THƯƠNG người bán buôn
buôn; xỉ
売り TÁ MẠI bán đất;bán đống;bán sỉ;sự bán buôn
TÁ MẠI sự bán buôn; bán buôn; bán xỉ; đổ buôn
TÁ TRỊ giá bán buôn
giá bán sỉ
bán buôn
大安売り BẰNG TÁ ĐẠI AN,YÊN MẠI bán hàng tồn kho
セール BẰNG TÁ bán hàng tồn kho
BẰNG TÁ sự kiểm kê
BẰNG TÁ kiểm kê
848 Lượt xem