[kanji] Chữ Hán tự: TẢN 傘

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
立て TẢN LẬP cái giá để ô; giá treo ô
TẢN HẠ dưới ô dù; sự dưới chướng; sự nép bóng
をさす TẢN che dù
TẢN cái ô;dù;ô; cái ô
NHẬT TẢN cái dù; cái ô; cái lọng; sự che chở
VŨ TẢN ô che mưa
THIẾT TẢN cái chao bằng sắt
落下部隊 LẠC HẠ TẢN BỘ ĐỘI quân nhảy dù
落下軍隊 LẠC HẠ TẢN QUÂN ĐỘI quân nhảy dù
落下 LẠC HẠ TẢN BINH lính nhảy dù
電灯の ĐIỆN ĐĂNG TẢN chao đèn
こうもり TẢN ô; cái ô
1685 Lượt xem