[kanji] Chữ Hán tự: TẰNG 曾

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
祖母 TẰNG TỔ MẪU Bà cố
御祖母さん TẰNG NGỰ TỔ MẪU cụ bà
お祖父さん TẰNG TỔ PHỤ cụ ông
祖父 TẰNG TỔ PHỤ Ông cố
祖父 TẰNG TỔ PHỤ Ông cố
祖母 TẰNG TỔ MẪU Bà cố
祖母 TẰNG TỔ MẪU Bà cố
MỘC TẰNG XUYÊN sông Kiso

 

1105 Lượt xem