[kanji] Chữ Hán tự : TỂ 宰

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
TỂ TƯƠNG,TƯỚNG thủ tướng
CHỦ,TRÚ TỂ GIẢ chủ tọa; người chủ tọa
する CHỦ,TRÚ TỂ chủ tọa
する CHỦ,TRÚ TỂ trông nom; giám sát; chủ trì; làm chủ tọa
CHỦ,TRÚ TỂ sự chủ tọa; sự tổ chức
1110 Lượt xem