[kanji] Chữ Hán tự : THẢM 惨

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
THẢM HỌA thảm khốc
THẢM TRẠNG cảnh tượng thảm khốc; tình trạng thảm khốc
殺事件 THẢM SÁT SỰ KIỆN vụ tàn sát
THẢM SÁT tàn sát;thảm sát
THẢM TỬ sự chết thảm; cái chết thảm thương; chết thảm thương
敗する THẢM BẠI thảm bại; thua liểng xiểng
THẢM BẠI sự thảm bại; thất bạ thảm hại; thua trận
THẢM BẠI sự thảm bại; thất bạ thảm hại
THẢM SỰ thảm họa; tai nạn thương tâm
THẢM đáng thương; đáng buồn;sự đáng thương
な光景 BI THẢM QUANG CẢNH thảm cảnh
BI THẢM bần thần;bi thảm;buồn thảm;thảm khốc;thê thảm
BI THẢM bi thảm;sự bi thảm
1648 Lượt xem