[kanji] Chữ Hán tự : THẦN 娠

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
中絶 NHÂM THẦN TRUNG TUYỆT sự phá thai; sự sẩy thai
中毒症 NHÂM THẦN TRUNG ĐỘC CHỨNG chứng nhiễm độc thai nghén
中毒 NHÂM THẦN TRUNG ĐỘC nhiễm độc thai nghén
する NHÂM THẦN bụng chửa;có thai; có mang; có bầu; ốm nghén; thai nghén; chửa;mang bầu;thụ thai
する NHÂM THẦN mang thai
NHÂM THẦN bụng phệ;nghén;sự có thai; sự có chửa; sự mang thai; sự thai nghén;thai;thai nghén
異常妊 DỊ THƯỜNG NHÂM THẦN hư thai
子宮外妊 TỬ,TÝ CUNG NGOẠI NHÂM THẦN chửa ngoài tử cung; chửa ngoài dạ con
1087 Lượt xem