[kanji] Chữ Hán tự: TOA 唆

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
TOA xúc;xúc xiểm;xui;xui giục;xúi giục; xúi bẩy
THỊ TOA sự khơi gợi; khơi gợi
GIÁO TOA chủ mưu; sự chủ mưu; sự răn dạy; sự dạy bảo; sự xúi giục; sự xúi bẩy; sự thủ mưu; sự khích; sự khẩn khoản; sự nài xin
594 Lượt xem