[kanji] Chữ Hán tự : TÔN 孫

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
息子 TÔN TỨC TỬ,TÝ cháu trai
TÔN NƯƠNG cháu gái
TÔN cháu;con cháu
xxx TÔN chắt
TỬ,TÝ TÔN con cháu
ĐÍCH TÔN cháu đích tôn
THIÊN TÔN thiên tôn; cháu trời
NỘI TÔN Cháu
さん TÔN cháu
813 Lượt xem