[kanji] Chữ Hán tự: TRIẾT 哲

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
TRIẾT LÝ triết lý
学者 TRIẾT HỌC GIẢ triết gia;triết nhân
学か TRIẾT HỌC nhà triết học
TRIẾT HỌC triết;triết học
TRIẾT NHÂN nhà thông thái; bậc hiền triết; triết gia
HIỀN TRIẾT nhà hiền triết; nhà thông thái; người thông minh
TIÊN TRIẾT nhà hiền triết cổ đại; triết gia cổ đại
TRUNG TRIẾT Triết học Trung hoa
953 Lượt xem