[kanji] Chữ Hán tự: TRINH 偵

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
察衛星 TRINH SÁT VỆ TINH vệ tinh thám thính
察機 TRINH SÁT CƠ,KY máy bay do thám;máy bay thám thính; máy bay trinh sát
察員 TRINH SÁT VIÊN trinh thám
察する TRINH SÁT dò dẫm;do thám
察する TRINH SÁT trinh sát; thăm dò
TRINH SÁT trinh sát
TRINH gián điệp
TRINH TRI sự do thám
察隊 TRINH SÁT ĐỘI đội thám thính; đội trinh sát
小説 THÁM TRINH TIỂU THUYẾT tiểu thuyết trinh thám
THÁM TRINH sự trinh thám; thám tử;trinh tiết
MẶT TRINH mật thám
NỘI TRINH việc điều tra bí mật
敵情 ĐỊCH TÌNH TRINH SÁT trinh sát viên
1403 Lượt xem