[kanji] Chữ Hán tự : TRỤ 宙

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
返り TRỤ PHẢN cú nhào lộn
VŨ TRỤ PHỤC quần áo phi hành gia
旅行 VŨ TRỤ LỮ HÀNH,HÀNG du lịch vũ trụ
VŨ TRỤ MẠO mũ đội ngoài vũ trụ; mũ phi hành; mũ phi công
VŨ TRỤ HỌC vũ trụ học
ステーション VŨ TRỤ trạm không gian; trạm vũ trụ
VŨ TRỤ vòm trời;vũ trụ
飛行士 VŨ TRỤ PHI HÀNH,HÀNG SỸ,SĨ phi công vũ trụ; nhà du hành vũ trụ; phi hành gia vũ trụ
遊行 VŨ TRỤ DU HÀNH,HÀNG du hành vũ trụ
VŨ TRỤ LUẬN vũ trụ luận
VŨ TRỤ QUAN vũ trụ quan
VŨ TRỤ THUYỀN tàu vũ trụ
科学 VŨ TRỤ KHOA HỌC khoa học vũ trụ
大宇 ĐẠI VŨ TRỤ vũ trụ
航空宇産業 HÀNG KHÔNG,KHỐNG VŨ TRỤ SẢN NGHIỆP công nghiệp hàng không vũ trụ; ngành hàng không vũ trụ
航空宇技術研究所 HÀNG KHÔNG,KHỐNG VŨ TRỤ KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU SỞ viện nghiên cứu kỹ thuật hàng không vũ trụ; viện nghiên cứu kỹ thuật
航空宇工業 HÀNG KHÔNG,KHỐNG VŨ TRỤ CÔNG NGHIỆP công nghiệp hàng không vũ trụ; ngành hàng không vũ trụ
国立宇研究センター QUỐC LẬP VŨ TRỤ NGHIÊN CỨU Trung tâm Nghiên cứu Không gian Quốc gia
欧州宇機関 ÂU CHÂU VŨ TRỤ CƠ,KY QUAN Cơ quan hàng không Châu Âu
アメリカ航空宇 HÀNG KHÔNG,KHỐNG VŨ TRỤ CỤC,CUỘC Cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa Kỳ; Cục hàng không vũ trụ Hoa Kỳ; NASA
725 Lượt xem