[kanji] Chữ Hán tự : TỪ 徐

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
行する TỪ HÀNH,HÀNG diễn tiến chậm
TỪ HÀNH,HÀNG sự diễn tiến chậm; tốc độ chậm
TỪ BỘ sự đi bộ chầm chậm; sự tản bộ
TỪ TỪ chầm chậm; thong thả từng chút một
TỪ TỪ dần dần
々に TỪ chầm chậm; thong thả từng chút một
940 Lượt xem