[kanji] Chữ Hán tự: TỰ 叙

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
述売買 TỰ THUẬT MẠI MÃI bán theo mô tả
TỰ THUẬT sự mô tả; sự diễn tả; sự miêu tả;sự tường thuật; sự miêu tả
TỰ CẢNH phong cảnh; cảnh vật; sự tả cảnh
情詩 TỰ TÌNH THI thơ trữ tình
事詩 TỰ SỰ THI thiên anh hùng ca
する TỰ mô tả; miêu tả; tường thuật; kể lại; thuật lại
TỰ sự kể lại; sự tường thuật; sự diễn tả; sự mô tả
TỰ TỰ TRUYỀN tự truyện
584 Lượt xem