[kanji] Chữ Hán tự : TÙ 囚

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
TÙ NHÂN tù;tù nhân
NỮ TÙ tù nhân nữ; nữ tù nhân
MIỄN TÙ sự ra tù; cựu tù nhân
死刑 TỬ HÌNH TÙ việc phạm tội tử hình; phạm tội tử hình
未決 VỊ,MÙI QUYẾT TÙ người chưa bị kết án tù; người bị giam đang trong quá trình xét xử
666 Lượt xem