[kanji] Chữ Hán tự: TUẦN 旬

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
TUẦN tuần; giai đoạn gồm 10 ngày
HẠ TUẦN hạ tuần
THƯỢNG TUẦN thượng tuần; 10 ngày đầu của tháng
TRUNG TUẦN trung tuần; 10 ngày giữa một tháng
1356 Lượt xem