[kanji] Chữ Hán tự : TƯỞNG 奨

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
学金 TƯỞNG HỌC KIM học bổng
学生 TƯỞNG HỌC SINH sinh viên có học bổng
学する TƯỞNG HỌC khuyến học
励金 TƯỞNG LỆ KIM tiền khích lệ
TƯỞNG LỆ sự động viên; sự khích lệ; sự khuyến khích
SUY,THÔI TƯỞNG sự tán dương; sự ca ngợi; sự tiến cử; sự giới thiệu; giới thiệu; tiến cử
KHUYẾN TƯỞNG sự khuyến khích; khuyến khích
TƯỞNG sự giới thiệu; sự tiến cử
輸出励制 THÂU XUẤT TƯỞNG LỆ CHẾ chế độ khuyến khích suất khẩu
善行をめる THIỆN HÀNH,HÀNG TƯỞNG khuyến thiện
628 Lượt xem