[kanji] Chữ Hán tự : UYỂN 苑

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
NGỰ UYỂN,UẤT,UẨN ngự uyển
NỘI UYỂN,UẤT,UẨN Vườn ở bên trong các lâu đài, điện thờ
NHẬP UYỂN,UẤT,UẨN KHOÁN Thẻ vào vườn
NHẬP UYỂN,UẤT,UẨN Vào vườn
広辞 QUẢNG TỪ UYỂN,UẤT,UẨN Từ điển quốc ngữ
795 Lượt xem