[kanji] Chữ Hán tự : XÍCH 尺

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
貫法 XÍCH QUÁN PHÁP hệ thống đo chiều dài và cân nặng cổ của Nhật
XÍCH ĐỘ chừng mực; tiêu chuẩn; kích cỡ;độ dài;một thước
XÍCH BÁT sáo
XÍCH cái thước;kích thước dài ngắn;một thước
重量貨物 TRƯỜNG,TRƯỢNG XÍCH TRỌNG,TRÙNG LƯỢNG HÓA VẬT hàng quá dài quá nặng
物貨物 TRƯỜNG,TRƯỢNG XÍCH VẬT HÓA VẬT hàng quá dài
TRƯỜNG,TRƯỢNG XÍCH VẬT hàng quá dài
する SÚC XÍCH thu nhỏ tỉ lệ
SÚC XÍCH tỉ lệ thu nhỏ
HIỆN XÍCH kích cỡ toàn bộ; kích cỡ giống như hàng thật
CẢI XÍCH thước cuốn;thước cuộn
計算 KẾ TOÁN XÍCH thước tính
巻き CẢI XÍCH thước cuộn
1068 Lượt xem