[kanji] Chữ Hán tự: XƯỚNG 唱

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
XƯỚNG CA ca hát;ca xướng;sự xướng ca; xướng ca;xướng ca
XƯỚNG DANH xướng danh
える XƯỚNG tụng;xướng
TRUYỀN XƯỚNG Truyền thống
する ĐỘC XƯỚNG đơn ca
ĐỘC XƯỚNG độc ca;đơn ca
NHIỆT XƯỚNG sự hát nhiệt tình
する CHỦ,TRÚ XƯỚNG chủ trương; đề xướng
ĐỀ XƯỚNG GIẢ người chủ xướng; người chủ trương
CHỦ,TRÚ XƯỚNG chủ trương; đề xướng
する ĐỀ XƯỚNG xướng
する ĐỀ XƯỚNG đề xướng
ĐỀ XƯỚNG sự đề xướng
ÁI XƯỚNG sự thích ca hát
HỢP XƯỚNG ĐỘI đội hợp xướng; nhóm hợp xướng; dàn hợp xướng
HỢP XƯỚNG ĐOÀN dàn hợp xướng; nhóm hợp xướng; đội hợp xướng
する THỦ XƯỚNG đầu tiên đề ra; đầu tiên đề xướng; đề xướng
する HỢP XƯỚNG hát đồng thanh; hợp xướng
THỦ XƯỚNG sự tiến cử; sự đề cử
HỢP XƯỚNG đồng ca;hợp ca;hợp xướng; sự hợp xướng;xướng hoạ
二重 NHỊ TRỌNG,TRÙNG XƯỚNG Hát song ca
678 Lượt xem